Chi Tiết Bảng Giá Xốp Cách Nhiệt Mới Nhất Năm 2026

Thời gian gần đây, xốp cách nhiệt trở thành giải pháp không thể thiếu trong xây dựng tại Việt Nam, đặc biệt là với khí hậu nhiệt đới nóng ẩm quanh năm. Sản phẩm không chỉ giúp ngăn chặn thất thoát nhiệt, giảm chi phí điện năng mà còn góp phần nâng cao tuổi thọ công trình. Thị trường cung cấp xốp cách nhiệt tại Đà Nẵng đa dạng với các loại EPS, PU, XPS và PE tráng bạc, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng từ nhà ở, văn phòng đến các kho lạnh và nhà xưởng công nghiệp.

Trong bài viết này T-Cool sẽ cung cấp chi tiết bảng giá xốp cách nhiệt mới nhất, phân loại rõ ưu nhược điểm của từng loại xốp, đồng thời gợi ý những ứng dụng thiết thực trong xây dựng dân dụng và công nghiệp. Cùng với đó, giới thiệu về T-Cool – đơn vị uy tín tại Đà Nẵng, nơi cung cấp sản phẩm chất lượng, dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp và giao hàng linh hoạt, giúp mọi công trình đạt hiệu quả cách nhiệt tối ưu.

Bảng giá tham khảo xốp cách nhiệt tại Đà Nẵng của T-Cool

Việc lựa chọn tấm xốp cách nhiệt phù hợp là bước quan trọng để đảm bảo hiệu quả chống nóng, cách âm, đồng thời tối ưu chi phí cho công trình. Năm 2025, trên thị trường, các loại xốp cách nhiệt phổ biến gồm EPS, PU, XPS và PE tráng bạc, mỗi loại sở hữu đặc tính riêng, mức giá khác nhau phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng và công dụng.

Loại Xốp Cách Nhiệt Độ Dày (mm) Giá Tham Khảo (VNĐ/m² hoặc/tấm) Ghi Chú
Tôn xốp PU 20 – 30 140.000 – 190.000 VNĐ/m² Lớp tôn mạ kẽm + lõi PU cách nhiệt, hiệu suất cao
Tôn xốp EPS 20 – 25 120.000 – 150.000 VNĐ/m² Lõi EPS nhẹ, giá rẻ, dễ thi công
Xốp EPS 30 35.000 – 45.000 VNĐ/tấm (1m x 2m) Tỷ trọng 4-18 kg/m³, phù hợp dân dụng và công nghiệp nhẹ
Xốp XPS 30 70.000 – 120.000 VNĐ/tấm (1m x 2m) Bền, chống thấm, cách nhiệt tốt hơn EPS
Xốp PE tráng bạc Cuộn 1m x 25m 1.170.000 – 1.940.000 VNĐ/cuộn Lớp phủ bạc phản xạ nhiệt, giảm thất thoát nhiệt, cách âm hiệu quả

Lưu ý:

  • Giá tấm xốp cách nhiệt, chống nóng có thể thay đổi tùy theo nhiều yếu tố như độ dày, loại tấm, công dụng (cách nhiệt, cách âm, chống ẩm, chịu lực), số lượng mua và vị trí thi công.
  • Đơn giá chưa bao gồm phụ kiện lắp đặt và chi phí vận chuyển.

Bảng giá tham khảo xốp cách nhiệt

Các loại xốp cách nhiệt phổ biến

Trong ngành xây dựng hiện đại, xốp cách nhiệt là vật liệu không thể thiếu để giúp tiết kiệm năng lượng, nâng cao tuổi thọ công trình và cải thiện môi trường sống. Trên thị trường hiện nay, đặc biệt tại Đà Nẵng, có bốn loại xốp cách nhiệt phổ biến như EPS, PU, XPS và PE tráng bạc. Mỗi loại sở hữu những ưu điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với các nhu cầu thi công, ngân sách và điều kiện môi trường khác nhau.

Xốp EPS – Giải pháp kinh tế, nhẹ, dễ thi công

Xốp EPS (Expandable Polystyrene) là lựa chọn phổ biến cho các công trình dân dụng nhờ giá thành hợp lý và trọng lượng siêu nhẹ. Tỷ trọng EPS phổ biến từ 4-18 kg/m³, giúp giảm tải trọng cho kết cấu móng và khung thép, đồng thời vẫn đảm bảo khả năng cách nhiệt cơ bản.

Đặc điểm nổi bật:

  • Giá thành thấp, thích hợp cho các công trình dân dụng và kho xưởng phổ thông.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công, giúp rút ngắn tiến độ.
  • Khả năng cách nhiệt đạt khoảng 0,035-0,045 W/mK, đáp ứng nhu cầu cơ bản cho trần, tường và vách ngăn.

Ứng dụng thực tế:

  • Tường bao, vách ngăn nhà xưởng, kho hàng.
  • Trần la phông, trần thả dân dụng hoặc văn phòng tạm.
  • Nhà công nhân, trạm điều hành và các công trình tạm thời.

Xốp PU – Cách nhiệt vượt trội, chống ẩm tốt

Xốp PU (Polyurethane) là dòng xốp cao cấp, nổi bật với khả năng cách nhiệt và chống ẩm vượt trội, tỷ trọng PU thường từ 40-42 kg/m³, dẫn đến hệ số dẫn nhiệt thấp khoảng 0,022-0,028 W/mK, cho hiệu quả bảo ôn gần như tuyệt đối.

Đặc điểm nổi bật:

  • Giữ nhiệt tốt, chống thất thoát năng lượng, lý tưởng cho kho lạnh và phòng sạch.
  • Chống ẩm, cách âm tốt, thích hợp môi trường ẩm hoặc nhiệt độ âm sâu.
  • Bề mặt phẳng, dễ vệ sinh, đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh và phòng sạch.

Ứng dụng thực tế:

  • Kho lạnh, kho mát, hầm đông thủy sản, thực phẩm.
  • Hệ thống kho vận cho siêu thị, nhà hàng, khách sạn cao cấp.
  • Phòng sạch y tế, dược phẩm, điện tử.

Xốp XPS – Bền, chống thấm, chịu lực cao

Xốp XPS (Extruded Polystyrene) nổi bật nhờ khả năng chống thấm, chịu lực và tuổi thọ cao, thích hợp cho các công trình ngoài trời hoặc yêu cầu tải trọng lớn. Tỷ trọng XPS thường từ 30-45 kg/m³, hệ số dẫn nhiệt 0,028-0,035 W/mK, đảm bảo cách nhiệt và chịu lực tốt.

Đặc điểm nổi bật:

  • Chống thấm tuyệt đối, không hấp thụ nước, phù hợp thi công nền móng, sàn mái.
  • Khả năng chịu lực cao, giảm rủi ro hư hỏng kết cấu.
  • Tuổi thọ ổn định, tiết kiệm chi phí bảo trì.

Ứng dụng thực tế:

  • Nền móng, sàn mái, tường cách nhiệt ngoài trời.
  • Các công trình yêu cầu độ bền cao, chịu tải trọng lớn như kho bãi, nhà máy.

Xốp PE tráng bạc – Phản xạ nhiệt, cách âm hiệu quả

Xốp PE tráng bạc nổi bật nhờ khả năng phản xạ tia nắng và cách âm hiệu quả, thường được sử dụng cho mái, trần hoặc vách ngăn cần giảm nhiệt trực tiếp từ ánh sáng mặt trời. Lớp bạc trên bề mặt giúp phản xạ tới 95% năng lượng bức xạ, giảm nhiệt truyền vào không gian bên trong.

Đặc điểm nổi bật:

  • Phản xạ nhiệt, giảm nhiệt độ bề mặt tường và trần.
  • Cách âm tốt, tạo không gian yên tĩnh hơn.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển và thi công nhanh chóng.

Ứng dụng thực tế:

  • Mái nhà, trần, vách ngăn dân dụng hoặc kho xưởng.
  • Khu vực cần giảm nhiệt trực tiếp từ môi trường bên ngoài, đồng thời cải thiện cách âm.

Các loại xốp cách nhiệt phổ biến

Ứng dụng của xốp cách nhiệt trong xây dựng

Xốp cách nhiệt hiện nay không chỉ là vật liệu hỗ trợ chống nóng đơn thuần mà đã trở thành giải pháp quan trọng cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp. Khả năng giữ nhiệt, chống ẩm, cách âm cùng với trọng lượng nhẹ giúp xốp cách nhiệt tối ưu hiệu quả năng lượng, nâng cao tuổi thọ công trình và cải thiện môi trường sống hoặc làm việc. Việc ứng dụng xốp phù hợp với nhu cầu thực tế của từng công trình sẽ mang lại hiệu quả tối đa, từ tiết kiệm chi phí điện năng đến bảo vệ kết cấu và đảm bảo sự thoải mái cho người sử dụng.

Ứng dụng dân dụng

Trong các công trình dân dụng, xốp cách nhiệt được sử dụng rộng rãi cho mái nhà, trần, tường và vách ngăn, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và chống ẩm mốc hiệu quả. Loại xốp EPS thường được lựa chọn cho những ngôi nhà phổ thông nhờ trọng lượng nhẹ, thi công dễ dàng và giá thành hợp lý, đồng thời giảm tải trọng lên kết cấu móng và khung nhà. Các loại xốp cao cấp hơn như PU, XPS hay PE tráng bạc thường được dùng cho những căn nhà yêu cầu cách nhiệt vượt trội, khả năng chống ẩm, cách âm tốt, đặc biệt phù hợp với khí hậu nóng ẩm như ở miền Trung, nơi nhiệt độ mùa hè có thể lên tới 38–40°C. Khi được thi công đúng kỹ thuật, những tấm xốp này có thể giảm 3–7°C trong không gian sống, đồng nghĩa với việc giảm tải cho hệ thống làm mát và tiết kiệm chi phí năng lượng.

Ứng dụng công nghiệp

Ở các công trình công nghiệp, xốp cách nhiệt đóng vai trò không thể thiếu trong việc bảo vệ hàng hóa, máy móc và duy trì điều kiện làm việc ổn định. Panel PU tỷ trọng cao thường được sử dụng trong kho lạnh, kho mát và phòng bảo quản thực phẩm, giúp giữ nhiệt độ ổn định và giảm thất thoát năng lượng. Xốp EPS và XPS cũng phổ biến trong các nhà xưởng và kho vận, vừa cách nhiệt vừa nâng cao độ bền cho kết cấu. Ngoài khả năng cách nhiệt, các loại xốp này còn hỗ trợ chống cháy, chống ẩm và cách âm, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt, từ phòng kỹ thuật, kho hóa chất đến nhà xưởng có tiếng ồn cao. Nhờ đó, xốp cách nhiệt không chỉ mang lại hiệu quả năng lượng mà còn cải thiện môi trường làm việc và bảo vệ công trình trước những biến động về khí hậu và điều kiện vận hành.

giá xốp cách nhiệt ở Đà Nẵng

T-Cool – Đơn vị cung cấp xốp cách nhiệt uy tín tại Đà Nẵng

Trong bối cảnh xây dựng tại Đà Nẵng ngày càng phát triển mạnh mẽ, việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt chất lượng không chỉ giúp tiết kiệm năng lượng mà còn đảm bảo tuổi thọ công trình. T-Cool hiểu rõ tầm quan trọng đó và tự hào trở thành đối tác tin cậy của nhiều dự án, từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp vật liệu cách nhiệt, chúng tôi luôn đặt chất lượng sản phẩm và sự hài lòng của khách hàng lên hàng đầu.

Sản phẩm chất lượng, đa dạng – EPS, PU, XPS, PE tráng bạc

Tại T-Cool, khách hàng có thể tiếp cận đa dạng các loại xốp cách nhiệt phù hợp với từng nhu cầu khác nhau. Xốp EPS nổi bật với trọng lượng nhẹ và chi phí hợp lý, thích hợp cho các công trình dân dụng và kho bãi. Xốp PU và XPS đem đến khả năng cách nhiệt vượt trội, chống ẩm tốt, lý tưởng cho kho lạnh, phòng sạch hay nhà máy đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật cao. Trong khi đó, xốp PE tráng bạc nổi bật nhờ khả năng phản xạ nhiệt và cách âm hiệu quả, thích hợp cho các không gian cần yên tĩnh hoặc hạn chế nhiệt độ từ bên ngoài. Mỗi sản phẩm đều được kiểm tra nghiêm ngặt, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và độ bền lâu dài, giúp công trình của bạn luôn được bảo vệ tối ưu.

Dịch vụ tư vấn, báo giá nhanh và giao hàng linh hoạt

Không chỉ dừng lại ở việc cung cấp sản phẩm, T-Cool còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình từ lựa chọn vật liệu đến thi công. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn chi tiết, giúp bạn chọn đúng loại xốp phù hợp với công năng, môi trường và ngân sách. Bên cạnh đó, dịch vụ báo giá minh bạch, nhanh chóng và giao hàng linh hoạt theo tiến độ công trình cũng là điểm mạnh giúp T-Cool trở thành đối tác tin cậy, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho mọi dự án.

Thông tin liên hệ

  • Hotline: 0377233540
  • Kho hàng & phân phối: Đà Nẵng – Hỗ trợ vận chuyển toàn miền Trung
  • Website: tcool.vn

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *