Báo giá thép hình mới Đà Nẵng nhất hôm nay
Giá thép hình H hiện nay có sự thay đổi tùy theo quy cách, xuất xứ và biến động của thị trường thép. Đối với các dòng thép chữ H phổ thông, mức giá thường dao động khoảng 14.000 – 25.000 VNĐ/kg. Riêng các loại thép hình H có kích thước lớn hoặc thép nhập khẩu từ các nhà máy nước ngoài, giá có thể nằm trong khoảng 25.000 – 35.000 VNĐ/kg.
Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm do biến động của thị trường nguyên vật liệu. Để nhận bảng giá thép hình H mới nhất và chính xác theo từng quy cách, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với T-Cool qua Hotline: 0377 233 540 để được tư vấn và báo giá chi tiết.
Giá sản phẩm thường được tính theo cây tiêu chuẩn 12m, đã bao gồm VAT. Quy cách và trọng lượng trong bảng chỉ mang tính tham khảo, thông số cụ thể sẽ được thể hiện đầy đủ trong báo giá chính thức.
Bảng giá thép H tại Đà Nẵng cập nhật mới
| STT | Quy cách thép hình H (mm) (Cạnh x Bụng x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây) | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng (cây 12m) | Giá tham khảo (vnđ/Kg) |
| 1 | H 100 x 100 x 6 x 8 x12000 | 17.2 | 206.4 Kg | 14.000-25.000 |
| 2 | H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 | 23.6 | 283.2Kg | 14.000-25.000 |
| 3 | H 150 x 150 x 7 x 10 x 12000 | 31.5 | 378 Kg | 14.000-25.000 |
| 4 | H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 | 40.4 | 484.8 Kg | 14.000-25.000 |
| 5 | H 200 x 200 x 8 x 12 x 12000 | 49.9 | 598.8 Kg | 14.000-25.000 |
| 6 | H 250 x 250 x 9 x 14 x 12000 | 72.4 | 868.8 Kg | 14.000-25.000 |
| 7 | H 300 x 300 x 10 x 15 x 12000 | 94 | 1128 Kg | 14.000-25.000 |
| 8 | H 350 x 350 x 12 x 19 x 12000 | 137 | 1644 Kg | 14.000-25.000 |
| 9 | H 400 x 400 x 13 x 21 x 12000 | 172 | 2064 Kg | 14.000-25.000 |
Thép hình H là gì?
Thép hình H (H Beam) là loại thép kết cấu có mặt cắt ngang giống chữ H, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng yêu cầu khả năng chịu lực cao. Nhờ thiết kế hai cánh rộng và phần bụng dày, thép H có khả năng phân bố tải trọng tốt, giúp kết cấu công trình ổn định và bền vững trong thời gian dài.
Trong lĩnh vực xây dựng hiện đại, thép hình H thường được sử dụng làm cột, dầm hoặc khung chịu lực trong các công trình quy mô lớn như nhà xưởng, nhà thép tiền chế, nhà cao tầng, cầu đường và nhiều hạng mục công nghiệp khác. So với nhiều loại thép kết cấu khác, thép H có ưu điểm về khả năng chịu tải lớn, ít bị cong vênh và phù hợp với các công trình có khẩu độ rộng.
Hiện nay, thép hình H được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau trên thế giới như tiêu chuẩn ASTM của Mỹ, JIS của Nhật Bản, GOST của Nga hoặc các tiêu chuẩn tương đương từ Trung Quốc và châu Âu. Mỗi tiêu chuẩn sẽ có các mác thép và thông số kỹ thuật riêng, đáp ứng yêu cầu đa dạng của từng loại công trình.
Tại T-Cool, thép hình H được cung cấp với nhiều quy cách phổ biến như H100, H125, H150, H175, H200, H250, H300, H350 và H400, phù hợp với nhiều hạng mục thi công từ dân dụng đến công nghiệp.
Cấu tạo của thép hình chữ H
Thép hình chữ H được thiết kế với mặt cắt ngang giống chữ H, gồm ba phần chính là cánh thép, bụng thép và góc liên kết giữa các bộ phận. Nhờ cấu tạo đặc trưng này, thép H có khả năng chịu lực tốt theo cả phương đứng và phương ngang, giúp tăng độ ổn định cho kết cấu công trình.
Cánh thép
Cánh thép là hai phần nằm ở phía trên và phía dưới của tiết diện. Bộ phận này có nhiệm vụ chịu lực uốn và phân tán tải trọng từ công trình xuống phần thân thép. Cánh thép của thép H thường có độ rộng lớn và độ dày đồng đều, giúp tăng khả năng chịu tải và hạn chế biến dạng khi chịu lực.
Bụng thép
Bụng thép là phần nằm ở giữa, nối hai cánh thép lại với nhau. Bộ phận này đóng vai trò chịu lực cắt và giúp liên kết toàn bộ tiết diện thép thành một khối vững chắc. Nhờ phần bụng thép dày và chắc chắn, thép hình H có khả năng chịu lực tốt trong các kết cấu chịu tải lớn.
Góc liên kết giữa cánh và bụng thép
Các góc liên kết được thiết kế chắc chắn nhằm đảm bảo khả năng truyền lực giữa cánh và bụng thép. Điều này giúp thép hình H duy trì độ ổn định cao khi sử dụng trong các công trình có tải trọng lớn hoặc yêu cầu kết cấu bền vững lâu dài.
Nhờ cấu tạo đặc biệt này, thép hình H trở thành một trong những loại thép kết cấu được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhà xưởng, nhà thép tiền chế, công trình công nghiệp và nhiều hạng mục xây dựng khác.
Bảng quy cách trọng lượng thép hình H
| STT | Quy cách thép hình H (mm) (Cạnh x Bụng x độ dày bụng x độ dày cánh x chiều dài cây) | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng (cây 12m) |
| 1 | H100 x 100 x 6 x 8 x12000 | 17.2 | 206.4 Kg |
| 2 | H125 x 125 x 6.5 x 9 x 12000 | 23.6 | 283.2Kg |
| 3 | H150 x 150 x 7 x 10 x 12000 | 31.5 | 378 Kg |
| 4 | H175 x 175 x 7.5 x 11 x 12000 | 40.4 | 484.8 Kg |
| 5 | H200 x 200 x 8 x 12 x 12000 | 49.9 | 598.8 Kg |
| 6 | H250 x 250 x 9 x 14 x 12000 | 72.4 | 868.8 Kg |
| 7 | H300 x 300 x 10 x 15 x 12000 | 94 | 1128 Kg |
| 8 | H350 x 350 x 12 x 19 x 12000 | 137 | 1644 Kg |
| 9 | H400 x 400 x 13 x 21 x 12000 | 172 | 2064 Kg |
Ứng dụng của thép hình H
Nhờ khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, thép hình H được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Với thiết kế tiết diện đặc trưng, loại thép này giúp tăng độ ổn định cho kết cấu và tối ưu khả năng chịu tải trong các công trình có quy mô lớn.
Trong lĩnh vực xây dựng công nghiệp, thép hình H thường được sử dụng làm cột và dầm chính trong kết cấu nhà xưởng, nhà máy và nhà thép tiền chế. Loại thép này có khả năng chịu lực lớn, phù hợp với các công trình có khẩu độ rộng và yêu cầu độ bền cao.
Đối với các công trình dân dụng, thép H cũng được sử dụng trong hệ kết cấu dầm sàn, khung chịu lực hoặc các hạng mục cần tăng khả năng chịu tải cho công trình. Nhờ đặc tính ổn định và độ bền cao, thép hình H giúp đảm bảo an toàn cho kết cấu trong quá trình sử dụng lâu dài.
Ngoài ra, thép hình H còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như thi công cầu đường, bến cảng, kết cấu khung máy móc, gia công cơ khí hoặc chế tạo các thiết bị công nghiệp. Với tính linh hoạt và độ bền cao, đây là một trong những loại thép kết cấu được sử dụng phổ biến trong nhiều loại công trình hiện nay.
Vì sao nên mua thép hình H tại T-Cool?
Việc lựa chọn đơn vị cung cấp thép uy tín đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng công trình cũng như tối ưu chi phí thi công. Với kinh nghiệm trong lĩnh vực cung cấp vật tư cho nhà thép tiền chế và các công trình công nghiệp, T-Cool mang đến giải pháp vật liệu đáng tin cậy cho nhiều nhà thầu và chủ đầu tư.
T-Cool cung cấp đa dạng các quy cách thép hình H đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều loại công trình khác nhau, từ nhà xưởng, nhà máy cho đến các hạng mục kết cấu thép và xây dựng dân dụng. Sản phẩm được lựa chọn từ các nhà máy uy tín, đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng ổn định.
Bên cạnh đó, T-Cool luôn chú trọng đến dịch vụ khách hàng và tiến độ cung ứng vật tư. Quy trình tư vấn, báo giá và giao hàng được thực hiện nhanh chóng, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn đúng loại thép phù hợp với nhu cầu thi công.
Ngoài thép hình H, T-Cool còn cung cấp nhiều loại vật tư và vật liệu xây dựng khác phục vụ cho các công trình nhà thép tiền chế như tôn sàn deck, đinh chống cắt, tấm panel và các giải pháp cách nhiệt, cách âm cho công trình.
Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung thép hình H chất lượng với giá hợp lý, hãy liên hệ với T-Cool để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá phù hợp với nhu cầu của dự án.
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Giá thép Hình H, quy cách H100, H200, H300, H400 Đà Nẵng” Hủy
HƯỚNG DẪN THANH TOÁN KHI MUA HÀNG TẠI T-COOL
Để đảm bảo giao dịch nhanh chóng – an toàn – chính xác, T-Cool (thương hiệu thuộc Công ty CP Cơ Khí Tâm Phúc Thành) hiện áp dụng ba phương thức thanh toán sau:
1 | Thanh Toán Trực Tiếp Tại Văn Phòng T-Cool
| Địa chỉ | Đường số 9A, Hoà Khánh Bắc, Liên Chiểu, Đà Nẵng |
|---|---|
| Hotline | 0377 233 540 |
| cskh.tcool@gmail.com | |
| Website | www.t-cool.vn |
- Thanh toán bằng tiền mặt hoặc quẹt POS (nếu có).
- Nhân viên lập phiếu thu/hóa đơn và bàn giao chứng từ kèm hàng.
- Lưu ý: kiểm tra hóa đơn, số lượng và quy cách sản phẩm trước khi rời kho.
2 | Thanh Toán Khi Nhận Hàng (COD)
- Áp dụng cho đơn giao nội thành Đà Nẵng hoặc khu vực T-Cool hỗ trợ COD.
- Kiểm đếm hàng hóa rồi thanh toán đúng số tiền trên phiếu giao hàng cho nhân viên vận chuyển.
- Không phát sinh phụ phí ngoài bảng giá/hợp đồng đã thỏa thuận.
3 | Thanh Toán Chuyển Khoản / Trực Tuyến
Chuyển khoản theo thông tin tài khoản chính thức trên website, báo giá hoặc hợp đồng:
- Chủ tài khoản: CÔNG TY CP CƠ KHÍ TÂM PHÚC THÀNH (T-COOL)
- Số tài khoản & ngân hàng: vui lòng đối chiếu đúng số TK hiển thị trên t-cool.vn hoặc trong báo giá/hợp đồng hợp lệ.
⚠️ Quan trọng: Chỉ chuyển tiền vào tài khoản chính thức; T-Cool không chịu trách nhiệm nếu Quý khách thanh toán vào tài khoản không do chúng tôi công bố.
4 | Xác Nhận Thanh Toán & Đơn Hàng
- T-Cool gửi email/SMS xác nhận đã nhận thanh toán.
- Cập nhật tiến độ sản xuất & giao hàng cho Quý khách.
Nếu cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ Hotline 0377 233 540 hoặc email cskh.tcool@gmail.com.
T-Cool trân trọng cảm ơn sự tin tưởng của Quý khách và cam kết đồng hành cùng thành công của mỗi dự án!



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.